law offender
Định nghĩa
Danh từ: Người vi phạm pháp luật, người phạm tội.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã bắt giữ một người vi phạm pháp luật đã ăn cắp ô tô.)
- (Một người vi phạm pháp luật phải đối mặt với hậu quả của hành động của mình tại tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a first-time law offender": là người vi phạm pháp luật lần đầu.
- The judge showed leniency because the defendant was a first-time law offender. (Thẩm phán đã tỏ ra khoan hồng vì bị cáo là người vi phạm pháp luật lần đầu.)
- "to be a repeat law offender": là người tái phạm pháp luật.
- Repeat law offenders often face harsher penalties. (Những người tái phạm pháp luật thường phải đối mặt với các hình phạt nặng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Law-offending (tính từ): liên quan đến việc vi phạm pháp luật.
- Law-offending behavior is strictly prohibited. (Hành vi vi phạm pháp luật bị nghiêm cấm.)
- Offender (danh từ): người phạm tội (nói chung, không chỉ riêng về pháp luật).
- The offender was caught red-handed. (Kẻ phạm tội đã bị bắt quả tang.)
Từ đồng nghĩa
- Criminal: tội phạm.
- A criminal is someone who commits a crime. (Tội phạm là người thực hiện hành vi phạm tội.)
- Violator: người vi phạm (luật lệ, quy định).
- The traffic violator received a ticket. (Người vi phạm giao thông đã nhận một vé phạt.)
- Lawbreaker: kẻ phá luật.
- Lawbreakers will be prosecuted. (Kẻ phá luật sẽ bị truy tố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Offend against: vi phạm (một luật lệ hoặc quy tắc).
- He offended against the law by driving without a license. (Anh ta đã vi phạm pháp luật bằng cách lái xe không có bằng lái.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the wrong side of the law: ở phía sai trái của pháp luật, tức là vi phạm pháp luật.
- He has been on the wrong side of the law since his youth. (Anh ta đã ở phía sai trái của pháp luật từ khi còn trẻ.)